Chuỗi cung ứng toàn cầu đang bị “chao đảo” hơn bao giờ hết vì đại dịch COVID-19, chiến tranh thương mại Mỹ Trung và những hiệp định, chính sách khốc liệt trên thương trường thế giới. Đại dịch COVID-19 đã khiến phần lớn các nước “thức tỉnh” khi nhận ra sự phụ thuộc quá mức vào nguồn cung sản xuất từ Trung Quốc. Các tập đoàn đa quốc gia – chủ yếu ở lĩnh vực công nghệ đã và đang cân nhắc việc dịch chuyển nhà máy sản xuất ra khỏi Trung Quốc để giảm thiểu và phân tán rủi ro. 

Việt Nam là một trong những quốc gia được các nhà đầu tư đánh giá cao, nhiều tiềm năng trong việc đáp ứng thị trường và cạnh tranh với nhiều nước khác. Vậy đâu là cơ hội và thách thức mà chúng ta đang gặp phải? Chúng ta có thể làm gì để đón nhận “làn sóng” dịch chuyển này và mang lại kết quả tốt nhất? 

Nguồn: Báo Khoa Học và Phát Triển 

Cơ hội

  • Vị trí/ vị thế thuận lợi 

Việt Nam với đường bờ biển dài khoảng 3.260 km trải dài từ Bắc chí Nam, nằm ở trung tâm khu vực châu Á – Thái Bình Dương, trên tuyến hàng hải quốc tế, Việt Nam là quốc gia có điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý rất thuận lợi trong chuỗi cung ứng hàng hóa trên toàn cầu. Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng không nhỏ đến ngành logistic và chuỗi cung ứng không chỉ tại Việt Nam mà trên toàn thế giới. 

Sau đại dịch, đây là cơ hội cực kỳ tốt để các doanh nghiệp có thể đẩy nhanh tiến độ sản xuất và xuất khẩu đi các nước. Ngành logistic cũng đẩy nhanh nguồn lực, ứng dụng công nghệ dựa trên IoT (Internet of Thing), giảm thiểu các thao tác thủ công. Ngoài ra, Việt Nam cũng cần nâng cao năng lực dịch vụ tại các cửa khẩu biên giới – đặc biệt tại các cảng hàng không, cảng biển là nơi diễn ra việc vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tế. 


Việt Nam gắn với đường bờ biển dài là điều kiện thuận lợi cho phát triển chuỗi cung ứng toàn cầu (Nguồn: Địa ốc PQR)

Nguồn nhân lực trẻ và dồi dào là một trong những lợi thế hàng đầu của Việt Nam so với phần lớn những nước khác trong khu vực. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2018, Việt Nam có khoảng 55,16 triệu người lao động từ 15 tuổi trở lên, chiếm khoảng 58.68% tổng số lao động trên cả nước. Trong đó, số lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc ở khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản là 20,9 triệu người (chiếm 38,6%) ; khu vực công nghiệp và xây dựng 14,4 triệu người (chiếm 26,7%); khu vực dịch vụ 18,7 triệu người (chiếm 34,7%). 

Nguồn lao động Việt Nam được xem là khá dồi dào cùng với năng suất lao động đã được cải thiện theo thời gian. Tốc độ tăng năng suất lao động tại Việt Nam cao nhất trong khu vực ASEAN trong khoảng 2016 – 2018 (5,75%/năm) và cao hơn giai đoạn 2011-2015 (4,35%/năm) . Trong đó, năng suất lao động năm 2018 tăng vượt bậc so với năm 2017 với mức 5.93%. 

Dù năng suất lao động đã được cải thiện theo thời gian nhưng trình độ lao động, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ vẫn cần được trau dồi và học hỏi. Đây cũng là một trong những thách thức mà lao động Việt Nam nói riêng cũng như cả nền kinh tế Việt Nam đang gặp phải. 

  • Tiềm năng thị trường lớn cùng với các loại hiệp định thương mại

Việt Nam đang dần khẳng định là một trong những quốc gia có tiềm năng thị trường lớn với gần 98 triệu dân và tầng lớp khá giả đang ngày càng tăng cao. Ngoài ra, Việt Nam có ưu thế cạnh tranh so với các nước khác khi hiệp định FTA Việt Nam – EU được ký kết và có hiệu lực từ tháng 08/2020. 

Điều này đã giúp Việt Nam tiếp cận được một trong những thị trường “béo bở” – EU khi được cam kết giảm thuế đối với gần 100% dòng thuế. Đây là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp nói riêng cũng như cả nền kinh tế Việt Nam nói chung tăng gia sản xuất và khẳng định uy tín trên thương trường quốc tế. 

Thách thức 

  • Năng lực chuyên môn chưa phát triển mạnh

Dù Việt Nam có nguồn lao động vàng và dồi dào, tuy nhiên, chất lượng nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế và tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn khá thấp. Điều này gây ra nhiều thách thức với chất lượng nguồn nhân lực trong xu thế hội nhập với thị trường toàn cầu công nghệ cao. Cuộc cách mạng công nghiệp hóa 4.0 và cao hơn trong tương lai đòi hỏi nền kinh tế công nghệ kỹ thuật hiện đại. Tuy nhiên, khoảng cách tại thị trường lao động Việt Nam so với thế giới vẫn còn khá xa đòi hỏi chúng ta cần phải phấn đấu không ngừng để bắt kịp với các “cường quốc năm châu”. 

Nguồn: Thời báo ngân hàng

Trong một nghiên cứu về nội địa hoá chuỗi cung ứng do Đại học Harvard thực hiện vào 03/2020, các sản phẩm của Việt Nam trung bình chỉ chiếm 55% giá trị nội địa trước khi xuất khẩu, đây là tỷ lệ thấp nhất trong 8 nước châu Á. Việc này gây ra hạn chế cho Việt Nam khi phải nhập khẩu nguồn nguyên vật liệu khá lớn và dẫn đến giá thành sản phẩm cao. Do đó, năng lực chuyên môn được nâng cao và cải thiện sẽ đem lại những lợi thế lớn cho sản phẩm nội địa và năng lực thị trường Việt Nam.

Bên cạnh đó, sự chuyển dịch mô hình, cơ cấu kinh tế khiến cho chất lượng giữa cung và cầu không gặp nhau. Chất lượng sinh viên tốt nghiệp không đáp ứng đủ trình độ và kỹ năng doanh nghiệp cần. Sinh viên hiện nay vẫn còn thiếu nhiều kỹ năng mềm và thực hành, chỉ học nhiều lý thuyết nhưng không biết áp dụng khi làm việc. Đây thực sự là một hồi chuông báo động đối với nguồn nhân lực trẻ trên bình diện hội nhập thế giới. 

  • Kết cấu hạ tầng 

Trong những năm gần đây, tình hình cơ sở hạ tầng tại Việt Nam đã được cải thiện và có nhiều dấu hiệu khởi sắc hơn. Nhiều công trình giao thông trọng điểm đã được Chính Phủ đầu tư thi công và đưa vào hoạt động. Tuy nhiên, hệ thống cấu trúc hạ tầng tại Việt Nam nhìn chung quy mô vẫn còn nhỏ, chưa đồng bộ và chưa có sự kết nối liên hoàn để đáp ứng nhu cầu giao thông phát triển chuỗi cung ứng nội địa và toàn cầu. 

Hệ thống đường sắt được sử dụng đến nay vẫn còn từ thời Pháp thuộc. Toàn quốc có 22 sân bay được khai thác, trong đó có 10 sân bay quốc tế và 12 sân bay nội địa, dự kiến có thêm 5 sân bay được khánh thành vào năm 2030 tại Lào Cai, Sơn La, Quảng Trị, Bình Thuận và Đồng Nai. Tuy nhiên, phần lớn các sân bay đều bị quá tải và không đáp ứng đủ tiêu chuẩn đầu mối khu vực và quốc tế. 

Sân bay Long Thành đang trong quá trình triển khai và xây dựng (Nguồn: Báo điện từ Chính Phủ)

Do đó, sứ mệnh của Việt Nam trong thời gian sắp tới là xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, tập trung vào hệ thống giao thông và hạ tầng đô thị lớn. Điều này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng phát triển toàn diện, góp phần lưu thông hàng hóa xuyên suốt và nhanh chóng. 

  • Công nghiệp phụ trợ 

Không cần phải nói quá nhiều, ngành công nghiệp phụ trợ đã và vẫn đang là mối quan tâm nhức nhối cần được sự đầu tư nghiêm túc và bứt phá nếu muốn thu hút các nhà đầu tư FDI lớn trong thời gian tới. 

Nguồn: Tạp chí Công Thương

Ngành công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam vẫn còn khá yếu khi năng lực sản xuất nội địa chưa đáp ứng yêu cầu thị trường buộc phải nhập khẩu nguồn cung từ thị trường nước ngoài. Nếu Việt Nam vẫn còn lơ là, không có các chính sách phát triển nghiêm túc thì sẽ khó có thể hội nhập và trở thành điểm đến đầu tư trong “cuộc tháo chạy” của các chuỗi cung ứng ra ngoài Trung Quốc. 

Để hiểu thêm công nghiệp phụ trợ đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với nền kinh tế thị trường và những thách thức khẩn cấp cần phải thay đổi trong năm 2021, hãy tìm hiểu chi tiết hơn tại các bài viết sau đây nhé. 

> Công nghiệp hỗ trợ và vai trò đối với nền kinh tế thị trường  

> Công nghiệp hỗ trợ và những thách thức khẩn cấp từ thị trường

  • Mạng lưới Logistic 

Ngành logistic có vai trò nút thắt quan trọng trong các “phi vụ” giao thương, dịch vụ thương mại và chuỗi cung ứng hàng hóa và sản xuất của bất kỳ quốc gia nào. Tuy nhiên, năng lực vận tải quốc tế của Việt Nam vẫn còn khá yếu và chi phí logistic thuộc hàng khá cao quanh khu vực và thế giới. Theo như thông tin, hiện nay chưa có một công ty vận tải nào có thể đảm nhận việc vận chuyển hàng hóa Việt ra thị trường quốc tế. Việt Nam có khoảng 4000 – 4500 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistic trực tiếp và hơn 30.000 doanh nghiệp liên quan, tuy nhiên, chỉ có khoảng 10% là thuộc các tập đoàn lớn. 

Nguồn: Cục hàng hải Việt Nam

Ngoài ra, chi phí cao là một “điểm nghẽn” cần được khai thông khi chi phí logistic tại Việt Nam thuộc mức khá cao tại khu vực và thế giới. Nguyên nhân là vì vận chuyển hàng bằng đường hàng không còn khá yếu, trong khi vận tải bằng đường bộ vướng phải chi phí cao do đường bờ biển Việt Nam khá dài và những phí tổn liên quan. Đây cũng là một trong những nhiệm vụ và sứ mệnh mà Hiệp Hội Doanh Nghiệp Dịch Vụ Logistics Việt Nam đang gấp rút thực hiện để kéo giảm chi phí xuống còn 14-15% GDP – ông Lê Duy Hiệp – Chủ Tịch Ban Chấp Hành Hiệp Hội cho hay. 

Đứng trước “làn sóng” dịch chuyển chuỗi cung ứng ra ngoài Trung Quốc đã và đang mang lại cho Việt Nam thật nhiều cơ hội tiềm năng có “1-0-2” để phát triển kinh tế và đất nước. Nếu Việt Nam không biết tận dụng cơ hội, nghiêm túc ban hành những giải pháp phát triển và nâng cao nguồn lực để có thể “chớp lấy” làn sóng này, chúng ta sẽ khó hòa nhập và cạnh tranh với thế giới. Vậy đâu là các biện pháp mà Việt Nam cần cân nhắc và hành động?

Nguồn tư liệu:

https://kienthuckinhte.vn/nhung-thach-thuc-cua-viet-nam-truoc-lan-song-dich-chuyen-san-xuat-toan-cau.html
https://vnexpress.net/mang-luoi-san-bay-cua-viet-nam-4013424.html#:~:text=Vi%E1%BB%87t%20Nam%20hi%E1%BB%87n%20c%C3%B3%2022,t%E1%BA%BF%20v%C3%A0%2012%20n%E1%BB%99i%20%C4%91%E1%BB%8Ba.